justice of the peace

justice of the peace

A justice of the peace performs a wedding ceremony in a small office.

Định nghĩa

Danh từ: Justice of the peace (thường được viết tắt JP) một chức danh tư pháp địa phương, chỉ một thẩm phán hoặc quan tòa thẩm quyền hạn chế. Người này thường xử lý các vụ việc nhỏ như vi phạm giao thông, tranh chấp dân sự nhỏ, hoặc thực hiện các nghi lễ pháp như chứng nhận tài liệu, làm lễ cưới. Chức vụ này phổ biếncác nước theo hệ thống luật thông luật (common law) như Anh, Úc, Canada, một số bang của Hoa Kỳ.

dụ sử dụng
  • (Quan tòa hòa giải đã chủ trì lễ cưới.)
  • (Nếu bạn một phạt giao thông nhỏ, bạn có thể ra trước một quan tòa hòa giải.)
  • ( ấy được bổ nhiệm làm quan tòa hòa giải cho quận địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "JP": Viết tắt thông dụng của "justice of the peace" trong văn bản hành chính.
    • Please have this document signed by a JP. (Vui lòng cho tài liệu này được bởi một JP.)
  • "Magistrate": Từ đồng nghĩa gần, nhưng "magistrate" thường chỉ thẩm phán chuyên nghiệp hơn, trong khi "justice of the peace" thường người không chuyên, làm việc bán thời gian.
  • "Lay magistrate": Một thuật ngữ khác để chỉ "justice of the peace" ở Anh, nhấn mạnh việc họ không phải luật sư chuyên nghiệp.
Biến thể từ gần giống
  • Justice (n): Công lý, sự công bằng; cũng dùng để chỉ thẩm phántòa án cấp cao ( dụ: Supreme Court Justice).
  • Peace (n): Hòa bình, sự yên tĩnh; trong cụm "justice of the peace", "peace" ám chỉ việc duy trì trật tự hòa bình xã hộicấp địa phương.
  • Magistrate (n): Thẩm phán, quan tòa (thường thẩm quyền rộng hơn JP).
Từ đồng nghĩa
  • Magistrate: Thẩm phán địa phương.
  • Lay judge: Thẩm phán không chuyên (không phải luật sư).
  • Local judge: Thẩm phán địa phương.
Các cụm từ liên quan
  • "To appear before a justice of the peace": Ra trước một quan tòa hòa giải.
    • The defendant had to appear before a justice of the peace for the hearing. (Bị cáo phải ra trước một quan tòa hòa giải để xét xử.)
  • "To be sworn in by a justice of the peace": Tuyên thệ trước một quan tòa hòa giải.
    • New citizens were sworn in by a justice of the peace. (Các công dân mới đã tuyên thệ trước một quan tòa hòa giải.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "justice of the peace", nhưng cụm từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh pháp hành chính.